jane austen
Danh từ riêng: - Jane Austen: Tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết miêu tả sâu sắc về cuộc sống của các gia đình trung lưu vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Bà sống từ năm 1775 đến năm 1817.
- (Jane Austen is one of the greatest novelists in English literature.)
- (I have read all of Jane Austen's works.)
"the Jane Austen of her time": một cách so sánh để chỉ một nhà văn hiện đại có phong cách hoặc chủ đề tương tự Jane Austen.
- Cô ấy được coi là Jane Austen của thời đại chúng ta. (She is considered the Jane Austen of our time.)
"a Jane Austen novel": một cuốn tiểu thuyết do Jane Austen viết, thường mang phong cách hài hước, châm biếm và tập trung vào các mối quan hệ xã hội.
- Cuốn sách này có phong cách giống như một cuốn tiểu thuyết của Jane Austen. (This book has a style like a Jane Austen novel.)
Austenite (danh từ): người hâm mộ hoặc nghiên cứu về Jane Austen và các tác phẩm của bà.
- Cô ấy là một Austenite thực thụ, đã đọc hết tất cả các tác phẩm của Jane Austen nhiều lần. (She is a true Austenite, having read all of Jane Austen's works many times.)
Austen-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như trong tác phẩm của Jane Austen.
- Bộ phim có một không khí Austen-esque với những cuộc trò chuyện tinh tế và lãng mạn. (The film has an Austen-esque atmosphere with witty conversations and romance.)
- Tiểu thuyết gia người Anh (danh từ): một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết đến từ Anh.
- Nhà văn thế kỷ 18 (danh từ): một tác giả sống và sáng tác vào thế kỷ 18.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jane Austen".
- "to have a Jane Austen moment": một thành ngữ không chính thức để chỉ một tình huống lãng mạn hoặc xã hội phức tạp giống như trong tiểu thuyết của Jane Austen.
- Khi anh ấy ngại ngùng tỏ tình, tôi cảm thấy như mình đang có một khoảnh khắc Jane Austen. (When he shyly confessed his feelings, I felt like I was having a Jane Austen moment.)